Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Falloir

Falloir là dạng nguyên mẫu đứng sau il faut. Bạn gặp nó trong il va falloir và il a fallu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il va falloir attendre demain.

Sẽ phải đợi đến mai.

Il a fallu changer de train.

Đã phải đổi tàu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí