Tìm hiểu thêm về từ này
Falloir
Falloir là dạng nguyên mẫu đứng sau il faut. Bạn gặp nó trong il va falloir và il a fallu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il va falloir attendre demain.
Sẽ phải đợi đến mai.
Il a fallu changer de train.
Đã phải đổi tàu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.