Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Je ne peux pas

Phủ định bao quanh động từ đã chia: ne trước peux, pas sau nó. Động từ nguyên mẫu nằm ngoài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je ne peux pas venir ce soir.

Tối nay tôi không thể đến.

Désolé, je ne peux pas rester.

Xin lỗi, tôi không thể ở lại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí