Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Celles

Đây là đại từ chỉ định số nhiều, giống cái. Nó giúp tránh lặp lại danh từ và thường đi kèm với các hậu tố hoặc mệnh đề quan hệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Celles-ci sont à moi

Những cái này là của tôi

Je préfère celles de gauche

Tôi thích những cái bên trái hơn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí