Tìm hiểu thêm về từ này
Cela
Đại từ trung tính dùng để thay thế cho một ý tưởng, một sự việc hoặc một hành động đã đề cập trước đó. Nó giúp tóm gọn nội dung để tiếp tục lập luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cela ne me surprend pas
Điều đó không làm tôi ngạc nhiên
Il faut faire cela maintenant
Cần phải làm điều đó ngay bây giờ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.