Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ses

'Ses' là dạng số nhiều dùng cho cả danh từ giống đực và giống cái. Nó chỉ quyền sở hữu của một cá nhân duy nhất đối với nhiều vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce sont ses enfants.

Đó là những đứa con của ông ấy.

Il lave ses mains.

Anh ấy đang rửa tay của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí