Tìm hiểu thêm về từ này
Tes
'Tes' là dạng số nhiều của 'ton' và 'ta', dùng cho cả danh từ giống đực và giống cái. Nó đi kèm với ngôi 'tu'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Range tes affaires.
Hãy dọn dẹp đồ đạc của bạn đi.
Tes chats sont mignons.
Những con mèo của bạn thật đáng yêu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.