Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tes

'Tes' là dạng số nhiều của 'ton' và 'ta', dùng cho cả danh từ giống đực và giống cái. Nó đi kèm với ngôi 'tu'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Range tes affaires.

Hãy dọn dẹp đồ đạc của bạn đi.

Tes chats sont mignons.

Những con mèo của bạn thật đáng yêu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí