Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hélas

Đây là một từ mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự đau buồn. Trong đời thường, nó dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc than thở về một điều không may.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il est parti trop tôt hélas.

Anh ấy đã ra đi quá sớm, thật đáng tiếc.

Hélas ! Je ne peux pas venir.

Rất tiếc! Tôi không thể đến được.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí