Tìm hiểu thêm về từ này
Bravo
Từ này dùng để cổ vũ hoặc công nhận một công việc được hoàn thành tốt. Nó mang tính tích cực và khích lệ người đối diện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bravo ! Tu as réussi l'examen.
Hoan hô! Bạn đã đỗ kỳ thi rồi.
C'est un travail excellent bravo.
Đó là một công việc xuất sắc, hoan hô.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.