Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bravo

Từ này dùng để cổ vũ hoặc công nhận một công việc được hoàn thành tốt. Nó mang tính tích cực và khích lệ người đối diện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bravo ! Tu as réussi l'examen.

Hoan hô! Bạn đã đỗ kỳ thi rồi.

C'est un travail excellent bravo.

Đó là một công việc xuất sắc, hoan hô.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí