👉
Đại từ chỉ định
A0 · Người mới bắt đầu
16 thẻ
Học các từ chỉ định trong tiếng Pháp — ce, cet, celui, celle, ceci, cela, ça, là-bas và nhiều hơn nữa. Chỉ ra các vật thể ở gần hay xa và xác định vị trí như người bản xứ.
🌳
Cet Người/Cái... này
☝️ Celui Cái
📸 Celle Cái
👥 Ceux Những cái/Những người
🤏 Celui-ci Cái này
🔭 Celle-là Cái kia
📦 Ceci Điều này
📜 Cela Điều đó
💬 Ça Cái đó
🏔️ Là-bas Đằng kia
👯 Le même Cùng một
➡️ Par là Lối đó
👭 Celles Những cái này/kia
👉 Celui-là Cái kia
✨ Celle-ci Cái này
⬅️ Par ici Lối này
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.