Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Recipe

Một bộ hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn cụ thể, bao gồm danh sách các nguyên liệu cần thiết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I am following a new recipe.

Tôi đang làm theo một công thức nấu ăn mới.

Do you have a good cake recipe?

Bạn có công thức làm bánh nào ngon không?探

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí