Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Knife

Một dụng cụ có lưỡi được cố định trong cán, dùng để cắt hoặc làm vũ khí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Use a sharp knife for meat.

Sử dụng một con dao sắc để thái thịt.

The knife is very sharp today.

Hôm nay con dao rất sắc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí