Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Unique

Là duy nhất; không giống bất kỳ thứ gì khác. Dùng để mô tả điều gì đó đặc biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Everyone has a unique fingerprint.

Mỗi người đều có dấu vân tay độc đáo.

She has a very unique style.

Cô ấy có phong cách rất độc đáo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí