Tìm hiểu thêm về từ này
Beautiful
Đẹp mắt hoặc đẹp lòng người xem. Nó có thể dùng để miêu tả con người, địa điểm, hoặc thậm chí là ý tưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The sunset was truly beautiful.
Hoàng hôn thực sự rất đẹp.
She is wearing a beautiful dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy xinh đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.