Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Won't

Won't là dạng rút gọn của will not và phủ định tương lai: I won't be late. Nó cũng diễn tả sự từ chối, kể cả của một đồ vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He won't answer the telephone.

Anh ấy không chịu nghe điện thoại.

The car won't start this morning.

Sáng nay chiếc xe không chịu nổ máy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí