Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

No longer

No longer cho biết điều gì đó từng đúng và đã chấm dứt, và nó đứng trước động từ: She no longer works here.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She no longer lives in this city.

Cô ấy không còn sống ở thành phố này.

I am no longer afraid of dogs.

Tôi không còn sợ chó nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí