Chào hỏi bằng tiếng Nhật trông như chỉ mất năm giây để học. Thực tế thì không — và đó chính là toàn bộ vấn đề. Tiếng Anh cho bạn một từ duy nhất, "hello", và nó dùng được lúc 7 giờ sáng, lúc nửa đêm, qua điện thoại, và với sếp của bạn. Tiếng Nhật thì cho bạn một câu chào khác nhau tùy theo thời điểm trong ngày và người bạn đang nói chuyện cùng, và chọn sai là cách phổ biến nhất khiến người mới học nghe không tự nhiên.
Tin tốt: có khoảng mười câu chào bao quát gần như mọi tình huống thực tế, và bạn có thể học hết trong một lần ngồi. Bên dưới bạn sẽ thấy từng câu kèm kana, romaji, một nút audio để nghe giọng bản xứ, và — phần mà hầu hết các bài hướng dẫn bỏ qua — khi nào bạn thực sự được phép dùng nó.
👋 10 câu chào tiếng Nhật bạn thực sự cần
1. こんにちは — Konnichiwa (trung tính, ban ngày)
(konnichiwa)
Câu ai cũng biết, và cũng là câu ai cũng dùng sai. Nó chỉ có nghĩa "xin chào" theo nghĩa "chào buổi trưa/chiều" — khoảng 10 giờ sáng đến 6 giờ chiều. Mức trung tính-lịch sự: an toàn với người lạ, người bán hàng, đồng nghiệp.
2. おはようございます — Ohayō gozaimasu (lịch sự, buổi sáng)
(ohayō gozaimasu)
Câu chào buổi sáng, dùng đến khoảng 10 hoặc 11 giờ. Phần ございます là phần lịch sự — hãy giữ nó cho người lớn tuổi hơn, người bạn vừa mới gặp, và mọi tình huống công việc.
3. おはよう — Ohayō (thân mật, buổi sáng)
(ohayō)
Vẫn câu đó nhưng bỏ đuôi lịch sự. Dùng với bạn bè, gia đình, bạn cùng lớp. Nói câu này với quản lý thì bạn sẽ nhận được một ánh nhìn khó tả.
4. こんばんは — Konbanwa (trung tính, buổi tối)
(konbanwa)
"Chào buổi tối" — từ lúc chạng vạng trở đi. Trung tính-lịch sự, cùng cấp độ với こんにちは.
5. はじめまして — Hajimemashite (lần gặp đầu tiên)
(hajimemashite)
"Rất vui được gặp bạn", chỉ dùng đúng lần đầu tiên. Nó mở đầu phần giới thiệu; sau đó bạn nói tên mình rồi よろしくお願いします.
6. よろしくお願いします — Yoroshiku onegaishimasu
(yoroshiku onegaishimasu)
Không hẳn là "xin chào", nhưng nó khép lại mọi màn giới thiệu ở Nhật và không có từ tương đương trong tiếng Việt — nằm giữa "mong bạn giúp đỡ" và "mong được hợp tác cùng bạn". Bỏ qua nó thì người ta để ý ngay.
7. お久しぶりです — Ohisashiburi desu (lâu rồi không gặp)
(ohisashiburi desu)
Dành cho người bạn đã nhiều tháng không gặp. Bỏ です khi nói với bạn thân: 久しぶり.
8. もしもし — Moshi moshi (chỉ dùng qua điện thoại)
(moshi moshi)
Câu chào qua điện thoại. Chỉ qua điện thoại — không bao giờ khi gặp mặt. Mang tính thân mật, nên trong một cuộc gọi công việc bạn nên trả lời bằng tên công ty hoặc họ của mình.
9. やあ — Yaa ("này" thân mật)
(yaa)
Một tiếng "này" nhẹ nhàng, thân thiện giữa bạn bè. Phổ biến ở nam giới, và trong anime nhiều hơn ở công sở.
10. いらっしゃいませ — Irasshaimase (bạn nghe thấy, không phải nói)
(irasshaimase)
Được hô lên ngay khi bạn bước vào bất kỳ cửa hàng hay nhà hàng nào. Nó nghĩa là "hoan nghênh quý khách". Bạn không cần trả lời — một cái gật đầu là đủ. Người học nào cũng từng đứng hình vì câu này một lần.
🕐 Bảng thời điểm và mức độ lịch sự
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
⚠️ Hai lỗi người mới luôn mắc
Important
Lỗi 1: coi こんにちは như một câu "xin chào" dùng cho mọi lúc. Không phải vậy. Nó là "chào buổi trưa/chiều". Dùng lúc 8 giờ sáng là sai, dùng lúc 9 giờ tối là sai, và dùng với chính gia đình mình khi bước vào nhà thì nghe như bạn đang chào một người lạ. Trong nhà, người Nhật đơn giản là không dùng nó.
Important
Lỗi 2: bỏ ございます cho nhanh. おはよう và おはようございます không phải "cùng một từ, chỉ ngắn hơn" — đó là hai mức độ tôn trọng khác nhau. Với thầy cô, sếp, khách hàng hay người hàng xóm lớn tuổi, dạng ngắn nghe như bất lịch sự, chứ không phải thân thiện.
Còn một lỗi thứ ba, kín đáo hơn: chào bằng cách vẫy tay thay vì cúi đầu nhẹ. Một cái gật đầu nhỏ chẳng tốn gì và lập tức khiến câu chào của bạn đúng chỗ.




Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext
🎯 Nơi việc này không còn là thứ bạn chỉ đọc
Đây là phần thật lòng. Bạn có thể thuộc lòng cả mười câu trong hai mươi phút. Nhưng nói đúng câu, đúng thời điểm, đúng người, không ngập ngừng hai giây — đó là một kỹ năng hoàn toàn khác, và đọc thì chẳng giúp gì cho nó.
Khoảng cách đó chính là thứ mà luyện nói lấp đầy. Umi là gia sư AI nói chuyện trực tiếp với bạn bằng tiếng Nhật: nó chào bạn, chờ bạn trả lời, và nhắc bạn khi bạn lỡ dùng dạng thân mật với người không nên dùng.
Important
🇯🇵 Thử một buổi học tiếng Nhật miễn phí ngay bây giờ — hãy nói おはようございます đầu tiên của bạn thành tiếng trong năm phút tới. Bắt đầu buổi học miễn phí với Umi
📚 Đọc tiếp
- Bảng chữ cái tiếng Nhật: Hướng dẫn đầy đủ Hiragana và Katakana (2026) — nền tảng đọc nằm dưới mọi từ ở trên
- Các Cụm Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Khi Du Lịch: Hơn 50 Từ Vựng Thiết Yếu (2026) — 50 cụm từ tiếp theo sau lời chào
- Ứng dụng học tiếng Nhật tốt nhất 2026 (Đã thử) — công cụ nên dùng để học thật sự
Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!
Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!
❓ Giải đáp nhanh
Cách nói xin chào phổ biến nhất trong tiếng Nhật là gì? こんにちは (konnichiwa), nhưng chỉ dùng ban ngày. Buổi sáng thì là おはようございます.
Tôi dùng こんにちは cả ngày được không? Không. Buổi sáng là おはようございます, buổi tối là こんばんは. こんにちは dùng cho khoảng giữa.
もしもし có bất lịch sự không? Không bất lịch sự, nhưng thân mật và chỉ dùng qua điện thoại. Trong cuộc gọi công việc, hãy trả lời bằng tên bạn hoặc tên công ty.
Tôi có cần cúi chào không? Một cái gật đầu nhỏ là đủ cho lời chào thông thường. Không ai đòi hỏi người học phải cúi sâu — nhưng gật đầu thì có.