Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ
Univext

Univext

8 tháng 7, 2026

Các Cụm Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Khi Du Lịch: Hơn 50 Từ Vựng Thiết Yếu (2026)

Các Cụm Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Khi Du Lịch: Hơn 50 Từ Vựng Thiết Yếu (2026)

Bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến Nhật Bản và cảm thấy lo lắng về rào cản ngôn ngữ? Bạn không đơn độc. Dù bạn đang đi trên những con phố rực rỡ ánh đèn ở Shinjuku, gọi món ramen ở Osaka, hay tìm một ngôi đền yên tĩnh ở Kyoto, việc biết một vài cụm từ tiếng Nhật cơ bản có thể thay đổi hoàn toàn trải nghiệm du lịch của bạn.

Đây là phần đáng mừng: Người Nhật nổi tiếng lịch sự và thực sự vui mừng khi du khách cố gắng – ngay cả một câu "arigatou gozaimasu" đơn giản thay vì "thanks" cũng có thể biến một giao dịch thông thường thành một cuộc trao đổi ấm áp. Bạn không cần phải nói trôi chảy. Bạn thậm chí không cần phải đọc kanji. Bạn chỉ cần những cụm từ phù hợp vào đúng thời điểm.

Trong hướng dẫn này, chúng tôi đã tổng hợp hơn 50 cụm từ tiếng Nhật thiết yếu được sắp xếp theo các tình huống du lịch thực tế: chào hỏi, nhà hàng, chỉ đường, tàu hỏa, khách sạn, cửa hàng tiện lợi, mua sắm, trường hợp khẩn cấp và số đếm. Mỗi cụm từ được viết bằng chữ Nhật với romaji (chữ La Mã) bên cạnh để bạn có thể đọc ngay lập tức, cùng với phát âm bằng âm thanh để bạn có thể nghe chính xác cách phát âm.


👋 Lời chào và phép lịch sự cơ bản trong tiếng Nhật

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng ở mọi nơi, nhưng ở Nhật Bản, phép lịch sự là nền tảng của mọi tương tác. Bắt đầu bằng lời chào đúng cách thể hiện sự tôn trọng và ngay lập tức làm ấm cuộc trò chuyện.

Japanese Romaji English
ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng
konnichiwa
Xin chào / Chào buổi chiều
konbanwa
Chào buổi tối
sayounara
Tạm biệt
arigatou gozaimasu
Cảm ơn (lịch sự)
sumimasen
Xin lỗi / Làm ơn
onegai shimasu
Làm ơn
hai
Vâng
iie
Không
dou itashimashite
Không có gì

Important

Từ hữu ích nhất ở Nhật Bản là "sumimasen." Nó có nghĩa là "xin lỗi," "làm ơn," VÀ "cảm ơn" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nghi ngờ, một câu "sumimasen" lịch sự kèm theo một cái cúi đầu nhẹ sẽ giúp bạn vượt qua hầu hết mọi tình huống.


🍜 Cụm từ nhà hàng và đồ ăn

Ăn uống là một trong những niềm vui lớn nhất của bất kỳ chuyến đi nào đến Nhật Bản. Những cụm từ này sẽ giúp bạn được sắp xếp chỗ ngồi, gọi món tự tin và cảm ơn đầu bếp một cách đúng mực.

Japanese Romaji English
menyuu o onegai shimasu
Cho tôi xem thực đơn
kore o kudasai
Tôi lấy món này
osusume wa nan desu ka
Bạn giới thiệu món gì?
omizu o kudasai
Cho tôi nước
itadakimasu
Nói trước khi ăn
gochisousama deshita
Nói sau bữa ăn
oishii desu
Ngon quá
okaikei o onegai shimasu
Cho tôi thanh toán
kaado de haraemasu ka
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
arerugii ga arimasu
Tôi bị dị ứng

Example

Hãy nói "itadakimasu" với hai tay chắp lại trước khi ăn miếng đầu tiên, và "gochisousama deshita" khi bạn ăn xong. Hai cụm từ này thể hiện sự trân trọng thực sự đối với món ăn và người đã chế biến nó — người dân địa phương sẽ nhận ra và mỉm cười.

Notes

Tiền boa không phải là phong tục ở Nhật Bản và thậm chí có thể gây nhầm lẫn. Dịch vụ tuyệt vời đơn giản là tiêu chuẩn — một lời "gochisousama deshita" chân thành chính là tiền boa.


Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🗺️ Hỏi đường

Ngay cả với ứng dụng bản đồ, các ga tàu đông đúc và những con hẻm quanh co của Nhật Bản cũng có thể khiến bạn lạc đường. Những cụm từ này sẽ giúp bạn nhận được sự giúp đỡ nhanh chóng.

Japanese Romaji English
sumimasen, eki wa doko desu ka
Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
toire wa doko desu ka
Nhà vệ sinh ở đâu?
massugu desu
Đi thẳng
migi desu
Ở bên phải
hidari desu
Ở bên trái
chikai desu ka
Có gần không?
tooi desu ka
Có xa không?
michi ni mayoimashita
Tôi bị lạc đường
chizu de oshiete kudasai
Xin hãy chỉ cho tôi trên bản đồ

Example

Công thức hữu ích: "sumimasen, ___ wa doko desu ka?" — "Xin lỗi, ___ ở đâu?" Hãy điền bất kỳ địa điểm nào: eki (nhà ga), toire (nhà vệ sinh), konbini (cửa hàng tiện lợi), byouin (bệnh viện).


StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

🚆 Tàu hỏa và phương tiện giao thông

Mạng lưới đường sắt của Nhật Bản đẳng cấp thế giới nhưng có thể gây choáng ngợp. Những cụm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn với máy bán vé, sân ga và taxi.

Japanese Romaji English
kippu wa doko de kaemasu ka
Tôi có thể mua vé ở đâu?
toukyou made ikura desu ka
Đến Tokyo mất bao nhiêu tiền?
nanbansen desu ka
Đây là sân ga số mấy?
kono densha wa kyouto ni ikimasu ka
Chuyến tàu này có đi Kyoto không?
tsugi no eki wa nan desu ka
Ga tiếp theo là gì?
takushii o yonde kudasai
Xin hãy gọi taxi
kono juusho made onegai shimasu
Đến địa chỉ này, làm ơn
koko de tomete kudasai
Xin hãy dừng ở đây

Notes

Hãy mua một thẻ IC (Suica hoặc Pasmo) tại bất kỳ nhà ga nào — chỉ cần chạm thẻ vào cổng và trên xe buýt. Nó giúp bạn không phải giải mã biểu đồ giá vé mỗi khi đi.


🏨 Khách sạn và chỗ ở

Nhận phòng, trả phòng và mọi thứ ở giữa.

Japanese Romaji English
yoyaku shite imasu
Tôi đã đặt phòng
chekku in o onegai shimasu
Xin hãy làm thủ tục nhận phòng
choushoku wa nanji desu ka
Mấy giờ có bữa sáng?
waifai wa arimasu ka
Có Wi-Fi không?
chekku auto wa nanji desu ka
Mấy giờ trả phòng?
nimotsu o azukeraremasu ka
Tôi có thể gửi hành lý không?

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🏪 Cửa hàng tiện lợi và mua sắm

Cửa hàng tiện lợi Nhật Bản (konbini) là người bạn tốt nhất của du khách — đồ ăn, máy ATM, vé và nhiều hơn nữa. Những cụm từ này bao gồm cả konbini và mua sắm.

Japanese Romaji English
ikura desu ka
Cái này bao nhiêu tiền?
fukuro o kudasai
Cho tôi một cái túi
fukuro wa irimasen
Tôi không cần túi
atatamete kudasai
Xin hãy hâm nóng nó
shichaku dekimasu ka
Tôi có thể thử không?
kore o kudasai
Tôi lấy cái này
mite iru dake desu
Tôi chỉ xem thôi
kurejitto kaado wa tsukaemasu ka
Có chấp nhận thẻ tín dụng không?

Example

Tại quầy thanh toán konbini, nhân viên thường hỏi "atatamemasu ka?" (Tôi có nên hâm nóng nó không?) đối với hộp cơm bento của bạn. Chỉ cần trả lời "hai, onegai shimasu" (vâng, làm ơn) hoặc "daijoubu desu" (không, không sao).


🚨 Cụm từ khẩn cấp

Không ai lên kế hoạch cho các trường hợp khẩn cấp, nhưng một vài cụm từ quan trọng có thể thực sự hữu ích.

Japanese Romaji English
tasukete kudasai
Xin hãy giúp tôi
isha o yonde kudasai
Gọi bác sĩ
keisatsu o yonde kudasai
Gọi cảnh sát
kyuukyuusha o yonde kudasai
Gọi xe cứu thương
byouin wa doko desu ka
Bệnh viện ở đâu?
kibun ga warui desu
Tôi cảm thấy không khỏe
pasupooto o nakushimashita
Tôi bị mất hộ chiếu

Important

Ở Nhật Bản, gọi 110 cho cảnh sát và 119 cho cứu hỏa hoặc xe cứu thương. Nhiều đồn cảnh sát lớn và koban (đồn cảnh sát nhỏ) có nhân viên nói tiếng Anh hoặc hỗ trợ phiên dịch.


StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

💬 Số đếm và các cụm từ bổ sung hữu ích

Số đếm xuất hiện liên tục — giá cả, sân ga, số lượng, số phòng.

Japanese Romaji English
ichi, ni, san, shi, go
1, 2, 3, 4, 5
roku, shichi, hachi, kyuu, juu
6, 7, 8, 9, 10
hyaku, sen, ichiman
100, 1000, 10000
eigo o hanasemasu ka
Bạn có nói tiếng Anh không?
nihongo ga hanasemasen
Tôi không nói được tiếng Nhật
wakarimasen
Tôi không hiểu
mou ichido onegai shimasu
Xin hãy nói lại một lần nữa
yukkuri hanashite kudasai
Xin hãy nói chậm lại

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🚀 Cách thực sự học những cụm từ này

Đọc một danh sách cụm từ là một khởi đầu tuyệt vời — nhưng nếu bạn không thể phát âm các từ hoặc nhớ chúng dưới áp lực, chúng sẽ không giúp ích gì cho bạn tại quầy ramen ở Osaka.

Đây là những gì thực sự hiệu quả:

1. Nghe và lặp lại. Phát âm tiếng Nhật rất nhất quán — mỗi âm tiết đều có trọng âm như nhau và nguyên âm thuần khiết. Nhưng cao độ và nhịp điệu vẫn gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Nghe phát âm của người bản xứ là điều cần thiết, vì vậy hãy sử dụng các nút âm thanh ở trên.

2. Thực hành trong ngữ cảnh. Đừng ghi nhớ các từ riêng lẻ. Hãy luyện tập các câu hoàn chỉnh trong các tình huống thực tế: gọi món ăn, mua vé tàu, nhận phòng tại một ryokan.

3. Sử dụng gia sư AI để luyện nói. Các ứng dụng như Univext cho phép bạn luyện tập các cuộc hội thoại tiếng Nhật với Umi, một giáo viên AI nói tiếng Nhật bản xứ và sửa lỗi của bạn theo thời gian thực. Nó giống như có một gia sư tiếng Nhật kiên nhẫn luôn sẵn sàng 24/7.

Important

Univext cung cấp bản dùng thử miễn phí 14 ngày với 30 phút mỗi ngày — đủ để luyện tập mọi cụm từ trong hướng dẫn này trước chuyến đi của bạn. Bắt đầu dùng thử miễn phí →

4. Tập trung vào quy tắc 80/20. Các cụm từ trong hướng dẫn này bao gồm khoảng 80% các tương tác du lịch thông thường. Bạn không cần phải thành thạo kanji hay ngữ pháp — chỉ cần những cụm từ thực tế này được nói một cách tự tin.


📊 Sách cụm từ so với Ứng dụng so với Gia sư AI

Bạn không chắc nên sử dụng công cụ nào để chuẩn bị cho chuyến đi của mình? Dưới đây là cách so sánh các lựa chọn:

Tính năng Sách cụm từ giấy Ứng dụng dịch thuật Gia sư AI (Univext)
Luyện phát âm
Mô phỏng hội thoại
Hoạt động ngoại tuyến
Sửa lỗi của bạn
Thích ứng với trình độ của bạn
Có sẵn 24/7

Notes

Một cuốn sách cụm từ sẽ giúp bạn thực hiện các giao dịch cơ bản, nhưng nó không thể dạy bạn cách hiểu những gì người khác nói lại với bạn. Một gia sư AI như Umi có thể mô phỏng các cuộc hội thoại thực tế để bạn không chỉ nói chuyện với mọi người — bạn đang nói chuyện với họ.


🇯🇵 Mẹo văn hóa đi kèm với ngôn ngữ

Biết các cụm từ chỉ là một nửa trận chiến. Những chuẩn mực văn hóa này sẽ giúp bạn sử dụng chúng tốt:

  • Cúi đầu một chút. Một cái gật đầu hoặc cúi đầu nhẹ kết hợp với "arigatou gozaimasu" hoặc "sumimasen" thể hiện sự chân thành và tôn trọng.
  • Giữ im lặng trên tàu. Nói chuyện lớn tiếng hoặc gọi điện thoại trên tàu bị coi là không lịch sự. Giữ giọng nói nhỏ và điện thoại ở chế độ im lặng.
  • Không boa. Để tiền trên bàn có thể gây nhầm lẫn hoặc thậm chí xúc phạm. Dịch vụ tốt là tiêu chuẩn, không phải thứ bạn phải trả thêm.
  • Tiền mặt vẫn quan trọng. Thẻ được chấp nhận rộng rãi ở các thành phố, nhưng hãy mang theo một ít yên cho các cửa hàng nhỏ, đền thờ và các vùng nông thôn.
  • Cởi giày. Trong ryokan, đền thờ và nhiều nhà hàng, hãy cởi giày ở nơi bạn thấy có bậc thang hoặc giá để giày.

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

🎯 Sẵn sàng vượt xa các cụm từ?

Hơn 50 cụm từ này sẽ giúp bạn trong chuyến đi đến Nhật Bản. Nhưng nếu bạn muốn thực sự trò chuyện — hiểu những gì mọi người nói lại, trò chuyện với chủ nhà nghỉ của bạn hoặc kết bạn tại một izakaya — bạn cần thực hành thực tế.

Univext cung cấp cho bạn một gia sư AI tiếng Nhật tên là Umi, người nói tiếng Nhật bản xứ, sửa lỗi phát âm của bạn, giải thích ngữ pháp khi bạn cần và điều chỉnh mọi bài học theo trình độ của bạn. Không có sách giáo khoa, không có bài tập lặp đi lặp lại — chỉ có thực hành trò chuyện thực tế.

Bạn cũng đang học một ngôn ngữ khác? Univext bao gồm tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Đức, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Ukrainatiếng Anh — một gói đăng ký mở khóa tất cả.

Important

Dùng thử Univext miễn phí 14 ngày → Luyện tập các cụm từ tiếng Nhật này với Umi trước chuyến đi của bạn. 30 phút mỗi ngày là tất cả những gì bạn cần.

Chia sẻ bài viết này: