Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ
Univext

Univext

26 tháng 2, 2025

50 Tính từ tiếng Pháp cho trình độ trung cấp (2026)

50 Tính từ tiếng Pháp cho trình độ trung cấp (2026)

Hiểu cơ bản về tính từ tiếng Pháp

Hãy xem những ứng dụng tốt nhất để học tiếng Pháp vào năm 2026. Trước khi đi vào danh sách chi tiết các tính từ tiếng Pháp ở trình độ trung cấp, điều quan trọng là phải nhớ rằng tính từ tiếng Pháp phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà chúng bổ nghĩa. Như đã đề cập trong hướng dẫn của chúng tôi về giống của danh từ trong tiếng Pháp, quy tắc cơ bản này định hình cách chúng ta sử dụng tính từ trong tiếng Pháp.

Important

Hầu hết các tính từ tiếng Pháp thêm -e để tạo dạng giống cái và -s để tạo dạng số nhiều. Tuy nhiên, có rất nhiều quy tắc bất quy tắc mà người học ở trình độ trung cấp cần phải làm chủ.

Tính từ mô tả ngoại hình

Các tính từ này giúp bạn mô tả ngoại hình và đặc điểm thể chất của con người một cách chính xác hơn.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
thin
overweight
muscular
elegant
attractive

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Tính từ chỉ đặc điểm tính cách

Vượt ra ngoài những mô tả cơ bản, các tính từ này cho phép bạn thể hiện những đặc điểm tính cách phức tạp.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
ambitious
generous
determined
sensitive
stubborn
StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

Tính từ chỉ trạng thái cảm xúc

Tương tự như những gì chúng tôi đã khám phá trong hướng dẫn hội thoại tiếng Pháp ở trình độ trung cấp của chúng tôi, các tính từ này giúp thể hiện các trạng thái cảm xúc khác nhau.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
anxious
upset
delighted
melancholic
nostalgic

Tính từ liên quan đến môi trường và thời tiết

Các tính từ này rất phù hợp để mô tả môi trường xung quanh và điều kiện thời tiết.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
humid
foggy
stifling
freezing
scorching

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Tính từ về hương vị và ẩm thực

Xây dựng dựa trên hướng dẫn từ vựng nấu ăn tiếng Pháp của chúng tôi, các tính từ này mô tả thực phẩm và hương vị.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
tasty
spicy
crispy
melting
bitter

Tính từ chỉ chất lượng và giá trị

Các tính từ này giúp thể hiện quan điểm về giá trị và chất lượng của sự vật.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
precious
mediocre
exceptional
profitable
reliable
StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

Tính từ trí tuệ và học thuật

Phù hợp để thảo luận về các chủ đề giáo dục và trí tuệ, các tính từ này làm phong phú thêm vốn từ vựng học thuật.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
analytical
insightful
methodical
creative
rational

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Tính từ xã hội và quan hệ

Các tính từ này mô tả các tương tác xã hội và mối quan hệ giữa mọi người.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
sociable
distant
close
loyal
discreet

Tính từ chỉ thời gian và tình huống

Các tính từ này giúp mô tả thời điểm và tình huống một cách chính xác hơn.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
timely
urgent
punctual
temporary
definitive

Tính từ mô tả nâng cao

Các tính từ tinh tế này sẽ giúp bạn thể hiện những mô tả tinh tế hơn.

Tiếng Pháp Tiếng Anh
sophisticated
versatile
meticulous
bold
subtle

Notes

Hãy nhớ rằng nhiều tính từ trong số này có thể được sử dụng với thì giả định (subjunctive), như đã giải thích trong Hướng dẫn về Thì giả định trong tiếng Pháp của chúng tôi, đặc biệt là khi thể hiện cảm xúc hoặc sự không chắc chắn.

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Quy tắc hòa hợp đặc biệt

Một số tính từ có quy tắc hòa hợp đặc biệt mà người học ở trình độ trung cấp nên làm chủ:

Example

- Tính từ chỉ màu sắc bắt nguồn từ danh từ (orange, marron) không biến đổi - Tính từ ghép thường chỉ giữ phần tử cuối cùng biến đổi - Các tính từ như 'grand' có dạng đặc biệt trước nguyên âm (grand → grande)

Vị trí của tính từ

Mặc dù hầu hết các tính từ tiếng Pháp đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa, một số tính từ phổ biến nhất định đứng trước danh từ:

BEAUTY SIZE AGE GOODNESS
beau
grand
jeune
bon
joli
petit
vieux
mauvais
vilain
gros
nouveau
meilleur

Important

Viết tắt BAGS (Beauty - Vẻ đẹp, Age - Tuổi tác, Goodness - Phẩm chất tốt, Size - Kích thước) có thể giúp bạn nhớ những tính từ nào thường đứng trước danh từ.

Chia sẻ bài viết này: