Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ
Univext

Univext

2 tháng 2, 2025

30 Từ vựng nấu ăn tiếng Pháp: Thuật ngữ trong nhà bếp (2026)

30 Từ vựng nấu ăn tiếng Pháp: Thuật ngữ trong nhà bếp (2026)

Dụng cụ nhà bếp cơ bản trong tiếng Pháp

Hãy xem những ứng dụng tốt nhất để học tiếng Pháp vào năm 2026. Nền tảng của ẩm thực Pháp bắt đầu từ việc làm quen với các dụng cụ nhà bếp của bạn. Giống như chúng ta đã học trong hướng dẫn từ vựng về kỳ nghỉ, việc làm chủ các thuật ngữ cụ thể sẽ nâng cao trải nghiệm ngôn ngữ của bạn. Những vật dụng thiết yếu này thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn và hướng dẫn nấu nướng bằng tiếng Pháp.

Thuật ngữ tiếng Pháp Nghĩa tiếng Anh
nồi nhỏ
chảo
lò nướng
dao
thìa

Important

Hãy nhớ rằng hầu hết các thuật ngữ dụng cụ nhà bếp trong tiếng Pháp đều là giống cái, sử dụng mạo từ 'la', mặc dù có những ngoại lệ như 'le four' và 'le couteau'.

Động từ nấu ăn thiết yếu

Hiểu các động từ nấu ăn là rất quan trọng để theo dõi các công thức nấu ăn bằng tiếng Pháp. Tương tự như cách chúng ta tiếp cận việc hiểu tiếng Pháp nói, những từ chỉ hành động này tạo nên xương sống của giao tiếp trong nhà bếp.

Động từ tiếng Pháp Nghĩa tiếng Anh
cắt
trộn
nấu
đun sôi
quay

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Nguyên liệu và thực phẩm phổ biến

Những nguyên liệu này xuất hiện thường xuyên trong ẩm thực và các công thức nấu ăn của Pháp. Giống như các cuộc hội thoại ở trình độ trung cấp, việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn điều hướng tự nhiên trong các ngữ cảnh nấu ăn bằng tiếng Pháp.

Thuật ngữ tiếng Pháp Nghĩa tiếng Anh
bột mì
trứng
đường
muối
StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

Phương pháp và kỹ thuật nấu ăn

Ẩm thực Pháp nổi tiếng với các kỹ thuật nấu ăn tinh tế. Các thuật ngữ này mô tả các phương pháp khác nhau được sử dụng trong nấu ăn Pháp.

Thuật ngữ tiếng Pháp Nghĩa tiếng Anh
nướng
hấp
xào
chần
nướng than

Đơn vị đo lường và số lượng trong nhà bếp

Các phép đo chính xác là yếu tố thiết yếu trong nấu ăn Pháp. Các thuật ngữ này sẽ giúp bạn hiểu chính xác các công thức nấu ăn bằng tiếng Pháp.

Thuật ngữ tiếng Pháp Nghĩa tiếng Anh
một nhúm
một muỗng canh
một cốc
một gam
một lít

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Thuật ngữ mô tả trong nấu ăn

Các tính từ và mô tả này thường được sử dụng để mô tả quá trình chế biến và kết quả món ăn trong ẩm thực Pháp.

Thuật ngữ tiếng Pháp Nghĩa tiếng Anh
đã nấu chín
sống
nóng
lạnh
mềm

Notes

Khi sử dụng các thuật ngữ mô tả, hãy nhớ rằng chúng phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà chúng đang mô tả. Ví dụ: "la viande cuite" (thịt đã nấu chín) so với "le poisson cru" (cá sống).

Thời gian và nhiệt độ trong ẩm thực

Hiểu các thuật ngữ về thời gian và nhiệt độ là rất quan trọng để nấu ăn Pháp thành công.

Thuật ngữ tiếng Pháp Nghĩa tiếng Anh
ở lửa nhỏ
ở lửa lớn
làm nóng trước
ninh
nghỉ (cho món ăn)

Example

Ví dụ sử dụng: "Faites mijoter la sauce à feu doux pendant vingt minutes." (Hãy để sốt ninh ở lửa nhỏ trong hai mươi phút.)

Chia sẻ bài viết này: