Vò tay Như một con cá dưới nước Mua lợn trong bao Gây ra rắc rối Trái tim như rơi xuống đôi giày Chúc bạn may mắn! Giữ im lặng Dẫn dắt bằng mũi Bất ngờ xuất hiện Hình ảnh sức khỏe Xấu hổ Làm núi từ một con kiến Hãy để một đôi giày cao gót sạch sẽ Bất ngờ Chạy trốn Từ chối một người theo đuổi Học tập chăm chỉ Quét sạch sàn nhà Có một ý tưởng mơ hồ Đến tận cùng của trái đất
Tìm hiểu thêm về từ này
Чути де дзвін
Nó ám chỉ một người nói về điều gì đó mà họ không hiểu rõ hoặc chỉ nghe đồn. Nó phê phán kiến thức hời hợt hoặc lan truyền những sự thật chưa đầy đủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він чув де дзвін, але нічого не зрозумів.
Anh ấy đã hiểu sai vấn đề.
Не розказуй казок, ти лише чув де дзвін.
Đừng nói chuyện phiếm, bạn chỉ nghe được một tin đồn và không biết sự thật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.