Ukraine Người Ukraine Ba Lan Người Ba Lan Đức Người Đức Pháp Người Pháp Anh Người Anh Mỹ Người Mỹ Canada Người Canada Trung Quốc Người Trung Quốc Nhật Bản Người Nhật Ý Người Ý Tây Ban Nha Người Tây Ban Nha Brazil Người Brazil Thổ Nhĩ Kỳ Người Thổ Nhĩ Kỳ Ấn Độ Người Ấn Độ Nga Người Nga Úc Người Úc Mexico Người Mexico Bồ Đào Nha Người Bồ Đào Nha
Tìm hiểu thêm về từ này
Росіянин
Danh từ dùng để chỉ một người đàn ông đến từ Nga. Dạng nữ của từ này là 'росіянка'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він росіянин за походженням.
Anh ấy là người Nga về nguồn gốc.
Цей чоловік — росіянин.
Người đàn ông này là người Nga.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.