Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Нуль

Nó là một danh từ giống đực kết thúc bằng dấu mềm. Trong văn nói thân mật, nó cũng có thể ám chỉ thứ gì đó không có giá trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Температура впала нижче за нуль.

Nhiệt độ đã giảm xuống dưới không độ.

Рахунок у грі був нуль-нуль.

Tỷ số trong trận đấu là không không.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí