Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Звідти

Trạng từ này dùng để chỉ sự di chuyển hoặc thông tin đến từ một địa điểm đã được đề cập trước đó hoặc ở xa. Nó giúp xác định nguồn gốc của hành động hoặc sự vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мій тато приїхав звідти

Bố tôi đã đến từ đó

Він приніс новини звідти

Anh ấy mang tin tức từ đó về

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí