Tìm hiểu thêm về từ này
Звідти
Trạng từ này dùng để chỉ sự di chuyển hoặc thông tin đến từ một địa điểm đã được đề cập trước đó hoặc ở xa. Nó giúp xác định nguồn gốc của hành động hoặc sự vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій тато приїхав звідти
Bố tôi đã đến từ đó
Він приніс новини звідти
Anh ấy mang tin tức từ đó về
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.