Tìm hiểu thêm về từ này
Ваш
Đây là đại từ sở hữu giống đực dùng cho ngôi thứ hai số nhiều hoặc số ít lịch sự. Nó biến đổi theo giống và số của danh từ đi kèm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це ваш паспорт?
Đây có phải là hộ chiếu của ngài không?
Ваш чай гарячий.
Trà của bạn đang nóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.