Tìm hiểu thêm về từ này
Вау!
Từ này biểu thị sự ngạc nhiên tích cực và thán phục. Nó thường được thốt lên khi nhìn thấy một cảnh đẹp hoặc một món đồ lộng lẫy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вау, це плаття виглядає просто чудово!
Oa, chiếc váy này trông thật tuyệt vời!
Вау, який гарний краєвид за вікном!
Oa, khung cảnh ngoài cửa sổ đẹp quá!
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.