Tìm hiểu thêm về từ này
Будь ласка
Khi đặt ở cuối câu yêu cầu, nó làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn. Trong tiếng Ukraine, cụm từ này cũng có nghĩa là 'không có chi'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дайте мені це меню будь ласка
Làm ơn cho tôi xem thực đơn này
Будь ласка сідайте на це вільне місце
Vui lòng ngồi vào chỗ trống này
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.