Tìm hiểu thêm về từ này
Мій
Từ này chỉ quyền sở hữu của người nói đối với một vật thuộc giống đực. Nó phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це мій дім
Đây là nhà của tôi
Мій тато лікар
Bố của tôi là bác sĩ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.