🔢
Số đếm
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Số đếm, đếm và số lượng trong tiếng Ukraina
1️⃣
Один Một
2️⃣ Два Hai
3️⃣ Три Ba
4️⃣ Чотири Bốn
5️⃣ П'ять Năm
6️⃣ Шість Sáu
7️⃣ Сім Bảy
8️⃣ Вісім Tám
9️⃣ Дев'ять Chín
🔟 Десять Mười
2️⃣ Двадцять Hai mươi
5️⃣ П'ятдесят Năm mươi
💯 Сто Trăm
🔢 Тисяча Nghìn
🥇 Перший Đầu tiên
🏁 Останній Cuối cùng
🍰 Половина Nửa
📉 Відсоток Phần trăm
0️⃣ Нуль Không
🤏 Кілька Vài
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.