Tìm hiểu thêm về từ này
Venerar
Hành động thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ và sùng bái sâu sắc đối với một vị thần hoặc thực thể linh thiêng. Đây là một động từ diễn tả đức tin và lòng thành kính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Los griegos solían venerar a Zeus.
Người Hy Lạp thường tôn thờ thần Zeus.
Veneraban a sus antepasados con ofrendas.
Họ tôn thờ tổ tiên bằng các lễ vật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.