Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La ostentación

Đây là hành động cố tình thể hiện sự giàu sang, quyền lực hoặc vẻ đẹp để gây ấn tượng với người khác. Nó trái ngược hoàn toàn với sự khiêm tốn và giản dị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Evita la ostentación en su vida.

Anh ấy tránh sự phô trương trong cuộc sống của mình.

Su casa carece de ostentación.

Ngôi nhà của cô ấy thiếu đi sự phô trương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí