Tìm hiểu thêm về từ này
La ostentación
Đây là hành động cố tình thể hiện sự giàu sang, quyền lực hoặc vẻ đẹp để gây ấn tượng với người khác. Nó trái ngược hoàn toàn với sự khiêm tốn và giản dị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Evita la ostentación en su vida.
Anh ấy tránh sự phô trương trong cuộc sống của mình.
Su casa carece de ostentación.
Ngôi nhà của cô ấy thiếu đi sự phô trương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.