Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pagar

Đây là hành động đưa tiền hoặc chuyển khoản để mua một món hàng hoặc sử dụng một dịch vụ. Động từ này có thể dùng với nhiều phương thức khác nhau như tiền mặt, thẻ hoặc chuyển khoản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Voy a pagar la cuenta ahora mismo.

Tôi sẽ thanh toán hóa đơn ngay bây giờ.

¿Puedo pagar con mi teléfono móvil?

Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại di động không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí