Tìm hiểu thêm về từ này
Al lado de
Vị trí nằm ngay sát hoặc kề sát một người hoặc vật khác. Nó giúp xác định vị trí chính xác khi có vật tham chiếu gần đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El cine está al lado del teatro.
Rạp chiếu phim nằm bên cạnh nhà hát.
Siéntate al lado de tu hermano pequeño.
Hãy ngồi xuống bên cạnh em trai của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.