Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Estrés

Được vay mượn từ tiếng Anh nhưng được viết có dấu. Nó thường được sử dụng với 'tener' hoặc 'sufrir'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El estrés laboral afecta la salud del corazón.

Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.

Necesito unas vacaciones para reducir mi estrés.

Tôi cần một kỳ nghỉ để giảm bớt căng thẳng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí