Tìm hiểu thêm về từ này
El Estrés
Được vay mượn từ tiếng Anh nhưng được viết có dấu. Nó thường được sử dụng với 'tener' hoặc 'sufrir'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El estrés laboral afecta la salud del corazón.
Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.
Necesito unas vacaciones para reducir mi estrés.
Tôi cần một kỳ nghỉ để giảm bớt căng thẳng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.