Tìm hiểu thêm về từ này
La Independencia
Chỉ quyền tự do của một quốc gia khỏi sự cai trị của nước ngoài. Thường được ghép với 'guerra de' hoặc 'lograr la'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bolivia celebró su declaración de independencia recientemente.
Bolivia gần đây đã kỷ niệm ngày tuyên bố độc lập của mình.
La guerra de independencia fue larga y sangrienta.
Cuộc chiến tranh giành độc lập đã diễn ra lâu dài và đẫm máu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.