Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pasaporte

Từ tiếng Tây Ban Nha "Pasaporte" dịch sang tiếng Anh là "Passport". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tienes que renovar el pasaporte para este viaje.

Bạn cần gia hạn hộ chiếu cho chuyến đi này.

Guardé mi pasaporte en la caja fuerte.

Tôi đã cất hộ chiếu của mình trong két sắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí