Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Reloj

Từ tiếng Tây Ban Nha "Reloj" dịch sang tiếng Anh là "Clock". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học tập.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi reloj de pulsera se quedó sin batería.

Đồng hồ đeo tay của tôi hết pin.

Miró su reloj para ver si llegaba tarde.

Anh ấy nhìn đồng hồ để xem mình có bị muộn không.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí