Tìm hiểu thêm về từ này
Bromear
Người ta đùa về một chuyện gì đó. Đừng đùa chuyện đó cảnh báo rằng chủ đề nhạy cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Siempre bromea sobre su propia edad.
Anh ấy luôn đùa về tuổi tác của chính mình.
No bromees con eso, es un tema serio.
Đừng đùa chuyện đó, đây là vấn đề nghiêm túc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.