Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Salud

Đây là một từ đa năng dùng trong các tình huống xã giao. Khi ai đó hắt hơi, nó mang nghĩa tương tự như 'Bless you'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Salud para todos

Chúc sức khỏe cho tất cả mọi người

Jesús salud

Chúa phù hộ (sau khi hắt hơi)

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí