Tìm hiểu thêm về từ này
Salud
Đây là một từ đa năng dùng trong các tình huống xã giao. Khi ai đó hắt hơi, nó mang nghĩa tương tự như 'Bless you'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Salud para todos
Chúc sức khỏe cho tất cả mọi người
Jesús salud
Chúa phù hộ (sau khi hắt hơi)
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.