Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Su

Đây là tính từ sở hữu dùng cho ngôi thứ ba (số ít hoặc số nhiều) và cũng dùng cho ngôi thứ hai lịch sự (usted). Nó chỉ sự sở hữu của một người hoặc một nhóm người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Es su carro

Đó là xe hơi của anh ấy

¿Cuál es su nombre?

Tên của ông là gì?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí