Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Para qué

Nó được hình thành từ giới từ 'para' (để) và 'qué' (gì). Nó tập trung vào mục đích sử dụng thay vì nguyên nhân (por qué).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

¿Para qué es esto?

Cái này để làm gì?

¿Para qué sirve esta llave?

Chiếc chìa khóa này dùng để làm gì?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí