Tìm hiểu thêm về từ này
Разоружение
Một danh từ giống trung bắt nguồn từ 'oruzhiye' (vũ khí) với tiền tố 'raz-' (không-). Nó đề cập đến việc giảm lực lượng quân sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Всеобщее разоружение остаётся главной целью дипломатов.
Giải giới toàn cầu vẫn là mục tiêu chính của các nhà ngoại giao.
Процесс ядерного разоружения замедлился в последние годы.
Quá trình giải trừ hạt nhân đã chậm lại trong những năm gần đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.