Tìm hiểu thêm về từ này
Вмешательство
Chỉ sự can thiệp hoặc can dự vào công việc của người khác, thường theo cách tiêu cực hoặc không được phép.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Они осудили вмешательство во внутренние дела страны.
Họ lên án sự can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia.
Нам нужно избежать любого внешнего вмешательства.
Chúng ta cần tránh mọi sự can thiệp từ bên ngoài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.