Tìm hiểu thêm về từ này
Уметь
Уметь nghĩa là biết làm điều đã học: bơi, lái xe, nấu ăn. Khi nói về cơ hội hay sự cho phép thì dùng мочь.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Уметь плавать очень полезно.
Biết bơi rất hữu ích.
Она хочет уметь готовить.
Cô ấy muốn biết nấu ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.