Tìm hiểu thêm về từ này
Нисколько
Нисколько phủ định một mức độ hoặc số lượng. Gần với совсем не nhưng tập trung vào lượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я нисколько не устал.
Tôi không mệt một chút nào.
Мне нисколько не жаль.
Tôi không tiếc một chút nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.