Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рот

Từ tiếng Nga "рот" dịch sang tiếng Anh là "mouth". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Открой рот и скажи «а».

Mở miệng ra và nói 'a'.

Она закрыла рот рукой от удивления.

Cô ấy lấy tay che miệng lại vì ngạc nhiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí