Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Коричневый

Từ tiếng Nga "коричневый" dịch sang tiếng Anh là "brown". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У него были густые коричневые волосы и борода.

Anh ấy có mái tóc và râu màu nâu dày.

Старый коричневый чемодан стоял в углу комнаты.

Một chiếc vali nâu cũ kỹ đứng ở góc phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí