Tìm hiểu thêm về từ này
Свой
Từ này thay đổi theo giống và số của danh từ, nhưng luôn quy chiếu về chủ ngữ. Nó giúp nhấn mạnh quyền sở hữu của chính người đang thực hiện hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я люблю свой город
Tôi yêu thành phố của mình
Он знает свой урок
Anh ấy thuộc bài học của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.