🤝
Ngoại giao & Quyền lực
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững 20 từ vựng tiếng Nga thiết yếu ở trình độ B1-B2 về quan hệ quốc tế và quyền lực nhà nước — từ Дипломатия và Посольство đến Резолюция và Геополитика. Dựa trên lịch sử ngoại giao Nga thực tế: МИД, Liên Hợp Quốc, Lavrov, Chiến tranh Lạnh, Khủng hoảng tên lửa Cuba, thời kỳ cải tổ dưới thời Gorbachev và Thỏa thuận Minsk.
👔
Посол Đại sứ
🚧 Граница Biên giới
🤝 Дипломатия Ngoại giao
🏢 Посольство Đại sứ quán
🚫 Санкции Các biện pháp trừng phạt
🛡️ Союзник Đồng minh
🗣️ Переговоры Các cuộc đàm phán
📜 Соглашение Thỏa thuận
🏔️ Саммит Đỉnh
🛂 Виза Thị thực
💥 Конфликт Xung đột
📉 Кризис Khủng hoảng
🤝 Альянс Liên minh
📝 Резолюция Giải pháp
🏳️ Нейтралитет Trung lập
🏃 Беженец Người tị nạn
📈 Эскалация Escalation
🕊️ Разоружение Giải giới
👑 Суверенитет Chủ quyền
🌍 Геополитика Địa chính trị
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.