Tìm hiểu thêm về từ này
A eleição
Đây là quá trình bỏ phiếu chính thức để chọn ra người giữ chức vụ công hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề chính trị. Nó là nền tảng của hệ thống chính trị dân chủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A eleição decorreu sem problemas técnicos.
Cuộc bầu cử đã diễn ra mà không có sự cố kỹ thuật nào.
Os resultados da eleição serão conhecidos hoje.
Kết quả của cuộc bầu cử sẽ được biết vào hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.