Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Esse

Từ này là đại từ chỉ định giống đực cho khoảng cách trung bình. Nó liên kết người nghe với vật đang được nói đến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Esse relógio é teu

Chiếc đồng hồ đó là của bạn phải không

Onde compraste esse casaco

Bạn đã mua chiếc áo khoác đó ở đâu vậy

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí